Code 1 Flight Training
36671 State Hwy 64, Wills Point, TX 75169
Wills Point, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Wills Point
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75169
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~257,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2012
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (75169)
Dân số15.361
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.445 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code 1 Flight Training tọa lạc ở Wills Point, Texas, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bay trường học.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💰
Giá
$
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người kỳ cựu lãnh đạo
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bay trường học).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~178,1 N US$2019
~175,9 N US$2020
~189,0 N US$2021
~213,5 N US$2022
~236,8 N US$2023
~257,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất54 mẫu Anh
quậnVan_zandt
Chủ sở hữu thửa đấtWILLS POINT CITY
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bay trường học tại Texas | 428 | ~349,6 Tr US$ | ~816,7 N US$ | ~509,5 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi148 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Sylvan Learning Center, Kumon (+1,501 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 9 | ~19,5 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~828,5 N US$ | 37 | ~4,6 Tr US$ | 0.3× |
| Giáo dục | 1 | ~427,5 N US$ | ~427,5 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8 của 9 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75169)
Dân số15.361 ±1.056
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.445 US$ ±5.522 US$
Giá trị nhà trung vị159.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS