Địa Chỉ
Thành phố: Hartford
Khu vực: Downtown
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06103
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~952,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Partner
Partner
Thống kê khu vực (06103)
Dân số2.419
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.395 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Creator tọa lạc ở Hartford, Connecticut, và được thành lập vào 2012. Tại địa điểm này, Code Creator thuê khoảng 8 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Code Creator khoảng 480,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~776,4 N US$2019
~738,8 N US$2020
~772,8 N US$2021
~856,4 N US$2022
~904,9 N US$2023
~952,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.21 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngDT-1
quậnCapitol_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtSTARK OFFICE SUITES OF HARTFORD LLC
Giá trị được thẩm định1,6 Tr US$
Lần bán gần nhất4,3 Tr US$ (11/16/2017)
Trên lô đất nàydùng chung với 74 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Connecticut | 1.047 | ~5,9 T US$ | ~5,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi18 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Bell N Beep, Metro by T-Mobile (+286 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.018 | ~2,2 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~894,5 N US$ | 7.100 | ~840,0 Tr US$ | 1.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 70 | ~247,8 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 380 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 736 của 1.018 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06103)
Dân số2.419 ±341
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.395 US$ ±10.730 US$
Giá trị nhà trung vị293.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS