Code & Color
1524 Bridgewater Ln Ste 103, Kingsport, TN 37660
Kingsport, Tennessee, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Kingsport
Khu vực: Preston Forest
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37660
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2020)~161,3 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (37660)
Dân số39.481
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.453 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code & Color tọa lạc ở Kingsport, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~866,1 N US$2019
~830,4 N US$2020
~984,2 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.89 mẫu Anh
quậnSullivan
Chủ sở hữu thửa đấtOAK AND PROSPER LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)33,6 N US$ · Đã báo cáo 3 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~161,3 N US$ · 34,0 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Tennessee | 1.202 | ~1,6 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~521,4 N US$ | 5.0★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Intentional Interiors, ZachMcQueary, RgCreations (+55 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 371 | ~661,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~779,1 N US$ | 3.095 | ~228,5 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 102 | ~330,1 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | — | 706 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 11 | ~13,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 55 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 323 của 371 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37660)
Dân số39.481 ±1.740
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.453 US$ ±2.340 US$
Giá trị nhà trung vị162.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS