Code & Circuit

5.0★★★★★(14 reviews)

36 Main St, Amesbury, MA 01913

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Khu vực: Salisbury Point
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01913
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~544,6 N US$
Số nhân viên ước tính~9
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (01913)

Dân số17.279
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.010 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Code & Circuit tọa lạc ở , Massachusetts, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chương trình ngoại khóa.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
Thể loại: Chương trình ngoại khóa.
Mã ISIC: 8890.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chương trình ngoại khóa).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~378,8 N US$2019
~391,4 N US$2020
~420,4 N US$2021
~479,2 N US$2022
~504,7 N US$2023
~544,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.31 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3222
Quy hoạch phân vùngCB
quậnEssex
Chủ sở hữu thửa đấtJONES & WILSON, LLC
Giá trị được thẩm định1,2 Tr US$ (đất 267,7 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Chương trình ngoại khóa tại Massachusetts706~1,3 T US$~1,8 Tr US$~841,2 N US$4.8★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi160 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là WIC, Champions at Heritage School, Debra Lund, LMHC (+9,430 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)379~507,1 Tr US$~1,3 Tr US$~443,5 N US$1.668~145,6 Tr US$1.2×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người62~59,4 Tr US$~957,5 N US$239

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 338 của 379 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (01913)

Dân số17.279 ±23
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.010 US$ ±10.379 US$
Giá trị nhà trung vị435.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp