Code Blu Coffee
2620 E Franklin Ave, Minneapolis, MN 55406
Minneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Minneapolis
Khu vực: Seward
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55406
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~128,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (55406)
Dân số35.726
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.751 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Blu Coffee tọa lạc ở Minneapolis, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe, Lô riêng
🍷
Đồ uống
Không
💰
Giá
$
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📺
TV
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~104,2 N US$2019
~72,6 N US$2020
~91,9 N US$2021
~111,7 N US$2022
~123,0 N US$2023
~128,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.38 mẫu Anh
quậnHennepin
Chủ sở hữu thửa đấtZipp's of Minneapolis L P
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Minnesota | 2.753 | ~1,6 T US$ | ~588,5 N US$ | ~421,2 N US$ | 4.3★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi269 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Caribou Coffee, Circle K, Casey's (+5,556 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 407 | ~906,6 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~632,7 N US$ | 3.160 | ~251,3 Tr US$ | 0.2× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 44 | ~32,5 Tr US$ | ~738,4 N US$ | — | 401 | — | — |
| Sản xuất | 4 | ~4,0 Tr US$ | ~997,7 N US$ | — | 28 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 339 của 407 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55406)
Dân số35.726 ±1.287
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.751 US$ ±4.940 US$
Giá trị nhà trung vị313.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
hello@codeblucoffee.com