Code Black Construction

5.0★★★★★(4 reviews)

2615 Billmark Ave, Austell, GA 30168

Austell, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
10:00 AM – 6:00 PM
Ngày trong tuần10:00 AM – 6:00 PM
Thứ Bảy10:00 AM – 2:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Austell
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30168
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~503,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (30168)

Dân số24.599
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.956 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Code Black Construction tọa lạc ở Austell, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà Thầu Chính.

ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do người kỳ cựu lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Thể loại: Nhà Thầu Chính, Nhà thiết kế nhà bếp, Nhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắm, Ngành xây dựng khác, Xây dựng các tòa nhà.
Mã ISIC: 4100, 4330.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà Thầu Chính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~420,3 N US$2019
~385,1 N US$2020
~429,0 N US$2021
~487,2 N US$2022
~475,3 N US$2023
~503,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.31 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtR4
quậnCobb
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà Thầu Chính tại Georgia3.772~15,9 T US$~4,2 Tr US$~1,3 Tr US$4.8★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi138 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là DR Horton, Watermill, Bedford Estates (+888 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)318~295,9 Tr US$~930,5 N US$~434,8 N US$1.090~92,4 Tr US$1.2×
Xây dựng15~33,0 Tr US$~2,2 Tr US$67

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 261 của 318 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30168)

Dân số24.599 ±2.520
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.956 US$ ±6.873 US$
Giá trị nhà trung vị193.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp