Code Administrators
1862 Charter Ln # 101, Lancaster, PA 17601
Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lancaster
Khu vực: Clearview
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~746,0 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vice-President
Code Official and Technical Supervisor
Thống kê khu vực (17601)
Dân số56.164
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.194 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Administrators tọa lạc ở Lancaster, Pennsylvania, và được thành lập vào 1996. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thanh tra xây dựng. Doanh thu hàng năm của Code Administrators khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thanh tra xây dựng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,1 Tr US$2019
~2,2 Tr US$2020
~2,4 Tr US$2021
~2,6 Tr US$2022
~2,8 Tr US$2023
~2,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1996
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-11
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.66 mẫu Anh
quậnLancaster
Trên lô đất nàydùng chung với 21 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh tra xây dựng tại Pennsylvania | 114 | ~145,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~560,6 N US$ | 5.0★ | 5.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi62 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pennoni, Poncavage Daniel, Wilkinson & Associates Inc (+136 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 264 | ~1,2 T US$ | ~4,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 2.842 | ~327,3 Tr US$ | 2.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 28 | ~169,4 Tr US$ | ~6,0 Tr US$ | — | 348 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 188 của 264 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (17601)
Dân số56.164 ±1.572
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.194 US$ ±4.017 US$
Giá trị nhà trung vị296.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS