Cloudopia
Stephen's Plaza, 5255 Stevens Creek Blvd, Santa Clara, CA 95051
Santa Clara, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Santa Clara
Khu vực: Calvert
Bang: California
Mã bưu chính: 95051
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2021)~143,8 N US$
Hoạt động từ2013
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (95051)
Dân số60.499
Thu nhập hộ gia đình trung vị177.365 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cloudopia tọa lạc ở Santa Clara, California, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Cloudopia khoảng < 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~741,7 N US$2019
~766,2 N US$2020
~831,1 N US$2021
~920,9 N US$2022
~973,0 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.276 ft²
quậnSanta_clara
Trên lô đất nàydùng chung với 26 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2021)30,0 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~143,8 N US$ · 30,1 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 147 | ~290,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~620,6 N US$ | 729 | ~65,3 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 30 | ~177,5 Tr US$ | ~5,9 Tr US$ | — | 181 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 130 của 147 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95051)
Dân số60.499 ±1.490
Thu nhập hộ gia đình trung vị177.365 US$ ±5.831 US$
Giá trị nhà trung vị1.498.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS