Cloud Stack Software
651 S Mt Juliet Rd #607, Mt. Juliet, TN 37122
Mount Juliet, Tennessee, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Mount Juliet
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37122
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (37122)
Dân số65.251
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.308 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cloud Stack Software tọa lạc ở Mount Juliet, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất22 mẫu Anh
quậnWilson
Chủ sở hữu thửa đấtPROVIDENCE COMMONS STATION LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 109 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Tennessee | 1.233 | ~6,0 T US$ | ~4,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Walmart, Att (+1,445 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 346 | ~525,1 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~732,9 N US$ | 2.513 | ~177,7 Tr US$ | 2.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 98 | ~240,5 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 650 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 313 của 346 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37122)
Dân số65.251 ±1.820
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.308 US$ ±6.412 US$
Giá trị nhà trung vị402.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS