Cloud Computing Technologies
1300 Pennsylvania Ave NW suite 190-301, Washington, DC 20004
Washington, D.C., Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Washington, D.C.
Khu vực: Northwest Washington
Bang: Washington, D.C.
Mã bưu chính: 20004
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~524,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (20004)
Dân số1.782
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.955 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cloud Computing Technologies tọa lạc ở Washington, D.C.. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~419,7 N US$2019
~469,8 N US$2020
~426,0 N US$2021
~472,0 N US$2022
~498,8 N US$2023
~524,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.97 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất191
quậnDistrict_of_columbia
Chủ sở hữu thửa đấtUNITED STATES OF AMERICA
Giá trị được thẩm định532,0 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Washington, D.C. | 568 | ~2,3 T US$ | ~4,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro Weekly, Metro Pcs, Target Mobile (+37 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 4.287 | ~19,5 T US$ | ~4,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 37.424 | ~4,9 T US$ | 0.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 424 | ~1,8 T US$ | ~4,3 Tr US$ | — | 2.566 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.672 của 4.287 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20004)
Dân số1.782 ±286
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.955 US$ ±30.119 US$
Giá trị nhà trung vị660.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.9%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS