Địa Chỉ
Thành phố: Rocky Mount
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27804
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~166,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (27804)
Dân số29.646
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cloud9 Complexion tọa lạc ở Rocky Mount, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa ngày.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~61,4 N US$2019
~59,8 N US$2020
~78,1 N US$2021
~102,7 N US$2022
~165,4 N US$2023
~166,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+22.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất871 ft²
quậnNash
Chủ sở hữu thửa đấtSUNSET TOWERS LLC & C/O BENCHMARK
Giá trị đất24,8 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Spa ngày tại Bắc Carolina | 2.616 | ~1,0 T US$ | ~398,3 N US$ | ~174,8 N US$ | 4.9★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi131 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Closed, PetSmart Grooming, Weight Watchers (+10,598 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 86 | ~116,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~674,7 N US$ | 522 | ~53,6 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 8 | ~1,5 Tr US$ | ~190,0 N US$ | — | 13 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 68 của 86 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27804)
Dân số29.646 ±1.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$ ±3.767 US$
Giá trị nhà trung vị168.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS