Cloud9 Complexion

5.0★★★★★(10 reviews)

148 Roundabout Ct, Rocky Mount, NC 27804

Rocky Mount, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:30 AM – 5:30 PM
Thứ Hai - Thứ Ba9:30 AM – 5:30 PM
Thứ TưClosed
Thứ Năm - Thứ Sáu9:30 AM – 5:30 PM
Thứ Bảy9:00 AM – 1:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Rocky Mount
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27804
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~166,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (27804)

Dân số29.646
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Cloud9 Complexion tọa lạc ở Rocky Mount, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa ngày.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Thể loại: Spa ngày.
Mã ISIC: 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa ngày).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~61,4 N US$2019
~59,8 N US$2020
~78,1 N US$2021
~102,7 N US$2022
~165,4 N US$2023
~166,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+22.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất871 ft²
quậnNash
Chủ sở hữu thửa đấtSUNSET TOWERS LLC & C/O BENCHMARK
Giá trị đất24,8 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Spa ngày tại Bắc Carolina2.616~1,0 T US$~398,3 N US$~174,8 N US$4.9★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi131 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Closed, PetSmart Grooming, Weight Watchers (+10,598 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)86~116,8 Tr US$~1,4 Tr US$~674,7 N US$522~53,6 Tr US$0.2×
Hoạt động dịch vụ khác8~1,5 Tr US$~190,0 N US$13

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 68 của 86 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (27804)

Dân số29.646 ±1.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$ ±3.767 US$
Giá trị nhà trung vị168.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp