Clearonhold

119 N Sage St Suite 201, Toccoa, GA 30577

Toccoa, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Toccoa
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30577
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~787,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~150,2 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (30577)

Dân số22.058
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.988 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Clearonhold tọa lạc ở Toccoa, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp.
Mã ISIC: 7020.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~503,9 N US$2019
~526,7 N US$2020
~595,9 N US$2021
~682,5 N US$2022
~754,5 N US$2023
~787,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại Georgia2.045~5,8 T US$~3,4 Tr US$~974,7 N US$4.9★0.8×

Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại Georgia: số liệu doanh thu từ 1.729 của 2.045 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, University of Georgia, Financial Services (+121 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)322~496,4 Tr US$~1,5 Tr US$~477,7 N US$1.481~115,4 Tr US$1.6×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp30~35,8 Tr US$~1,2 Tr US$86

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 243 của 322 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30577)

Dân số22.058 ±757
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.988 US$ ±6.285 US$
Giá trị nhà trung vị155.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp