Classical Development
1649 Great Plain Ave, Needham, MA 02492
Needham, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Needham
Khu vực: Needham Junction
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02492
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~761,1 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (02492)
Dân số21.192
Thu nhập hộ gia đình trung vị207.844 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Classical Development tọa lạc ở Needham, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Người dạy pianô.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Người dạy pianô).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~543,6 N US$2019
~492,3 N US$2020
~580,3 N US$2021
~660,3 N US$2022
~777,6 N US$2023
~761,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.58 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất101
Quy hoạch phân vùngSRB
quậnNorfolk
Chủ sở hữu thửa đấtROCKETT, AMY M.
Giá trị được thẩm định1,2 Tr US$ (đất 738,7 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Người dạy pianô tại Massachusetts | 263 | ~169,6 Tr US$ | ~644,7 N US$ | ~527,9 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Department of Music, School of Rock, Old Colony Music Together (+125 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~40,5 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~602,9 N US$ | 114 | ~12,6 Tr US$ | 1.3× |
| Giáo dục | 2 | ~4,9 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 23 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02492)
Dân số21.192 ±707
Thu nhập hộ gia đình trung vị207.844 US$ ±13.583 US$
Giá trị nhà trung vị1.122.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS