Chapter 1 Even Start Program
800 Koonce St, Natchitoches, LA 71457
Natchitoches, Louisiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Natchitoches
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 71457
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~581,5 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (71457)
Dân số25.608
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.057 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Chapter 1 Even Start Program tọa lạc ở Natchitoches, Louisiana, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày. Doanh thu hàng năm của Chapter 1 Even Start Program khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~333,2 N US$2019
~383,6 N US$2020
~465,7 N US$2021
~528,2 N US$2022
~620,0 N US$2023
~581,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (LA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất14 mẫu Anh
quậnNatchitoches
Chủ sở hữu thửa đấtSCHOOL BOARD
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Louisiana | 1.112 | ~618,3 Tr US$ | ~556,1 N US$ | ~414,2 N US$ | 4.5★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi76 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Baby & Nursery Services, Snap, Dcfs (+4,081 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 41 | ~119,9 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | ~742,6 N US$ | 286 | ~20,0 Tr US$ | 0.8× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 5 | ~7,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 55 | — | — |
| Giáo dục | 3 | ~4,7 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 41 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (71457)
Dân số25.608 ±1.000
Thu nhập hộ gia đình trung vị43.057 US$ ±2.883 US$
Giá trị nhà trung vị182.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS