Ceiling Solution
84 Dexter St, Medford, MA 02155
Medford, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Medford
Khu vực: South Medford
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02155
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~382,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~106,4 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (02155)
Dân số63.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.048 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ceiling Solution tọa lạc ở Medford, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng các tòa nhà.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng các tòa nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~340,9 N US$2019
~288,1 N US$2020
~336,4 N US$2021
~353,5 N US$2022
~371,8 N US$2023
~382,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.294 ft²
Mục đích sử dụng đất1010
Quy hoạch phân vùngGR
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtBARNES ANTHONY M & LAUREN GUTH
Giá trị được thẩm định733,5 N US$ (đất 349,6 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà tại Massachusetts | 8.670 | ~33,4 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Goodwin Builder, Newbury Glen, Pulte Homes (+452 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 284 | ~229,9 Tr US$ | ~809,5 N US$ | ~428,3 N US$ | 1.100 | ~85,9 Tr US$ | 0.9× |
| Xây dựng | 18 | ~35,5 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 65 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 231 của 284 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02155)
Dân số63.873 ±206
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.048 US$ ±6.622 US$
Giá trị nhà trung vị669.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS