Cdl Basic Training
1033 N Waterman Ave Suite D, San Bernardino, CA 92410
San Bernardino, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Bernardino
Khu vực: East Valley
Bang: California
Mã bưu chính: 92410
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~124,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92410)
Dân số48.398
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.477 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cdl Basic Training tọa lạc ở San Bernardino, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường học lái xe.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường học lái xe).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~42,7 N US$2019
~37,2 N US$2020
~48,3 N US$2021
~63,5 N US$2022
~80,6 N US$2023
~124,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+23.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
quậnSan_bernardino
Trên lô đất nàydùng chung với 19 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường học lái xe tại California | 1.873 | ~695,6 Tr US$ | ~376,8 N US$ | ~230,4 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi189 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, English Los Angeles, Burbank (+4,745 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 292 | ~392,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~453,4 N US$ | 1.295 | ~94,5 Tr US$ | 0.3× |
| Giáo dục | 8 | ~18,3 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 155 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 265 của 292 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92410)
Dân số48.398 ±2.685
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.477 US$ ±3.659 US$
Giá trị nhà trung vị233.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS