Capling Leveling

4.5★★★★★(8 reviews)

891 W Cowboy Way, LaBelle, FL 33935

LaBelle, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~21,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~31
Quỹ lương hàng năm (2020)~3,7 Tr US$
Hoạt động từ2009
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo

Liên hệ

Thống kê khu vực (33935)

Dân số22.521
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.027 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Capling Leveling tọa lạc ở LaBelle, Florida, và được thành lập vào 2009. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu máy xúc. Doanh thu hàng năm của Capling Leveling khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Thể loại: Nhà thầu máy xúc.
Mã ISIC: 4312.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu máy xúc).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~7,8 Tr US$2019
~8,3 Tr US$2020
~10,0 Tr US$2021
~12,9 Tr US$2022
~17,1 Tr US$2023
~21,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+22.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2009 (FL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất5.97 mẫu Anh
quậnHendry
Chủ sở hữu thửa đấtCAPLING LEVELING INC
Giá trị đất280,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Hỗ trợ liên bang (SBA)

Khoản vay PPP (2020)775,4 N US$ · Đã báo cáo 86 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~3,7 Tr US$ · 780,0 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà thầu máy xúc tại Florida1.277~3,2 T US$~2,7 Tr US$~789,6 N US$4.9★27×

Nhà thầu máy xúc tại Florida: số liệu doanh thu từ 1.200 của 1.277 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.8%2023: +7.3%2022: +10.9%2021: +8.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Badger Infrastructure Solutions (+4 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)21~47,7 Tr US$~2,3 Tr US$~361,8 N US$99~6,8 Tr US$59×
Xây dựng2~21,9 Tr US$~11,0 Tr US$33

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 16 của 21 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (33935)

Dân số22.521 ±1.104
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.027 US$ ±4.698 US$
Giá trị nhà trung vị159.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp