Địa Chỉ
Thành phố: Sparks
Khu vực: North Valley
Bang: Nevada
Mã bưu chính: 89431
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~993,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~222,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (89431)
Dân số40.973
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.968 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Camera Level tọa lạc ở Sparks, Nevada. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà nhiếp ảnh.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà nhiếp ảnh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~696,5 N US$2019
~751,5 N US$2020
~804,8 N US$2021
~864,7 N US$2022
~913,8 N US$2023
~993,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.62 mẫu Anh
quậnWashoe
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà nhiếp ảnh tại Nevada | 838 | ~352,7 Tr US$ | ~426,0 N US$ | ~344,8 N US$ | 5.0★ | 2.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là LV Wedding Photography & Videography, Empire Home Tours, 2View (+17 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 256 | ~1,7 T US$ | ~6,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 2.703 | ~312,2 Tr US$ | 0.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 14 | ~51,6 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 161 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 225 của 256 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (89431)
Dân số40.973 ±1.754
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.968 US$ ±5.071 US$
Giá trị nhà trung vị303.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS