Địa Chỉ
Thành phố: Cadillac
Khu vực: Glengary
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~204,1 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (49601)
Dân số22.300
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.186 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cadillac Java tọa lạc ở Cadillac, Michigan, và được thành lập vào 2011. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê. Doanh thu hàng năm của Cadillac Java khoảng < 500,0 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Người dân địa phương, Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~167,7 N US$2019
~144,0 N US$2020
~173,9 N US$2021
~183,5 N US$2022
~187,5 N US$2023
~204,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2008 (MI)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Michigan | 3.988 | ~2,4 T US$ | ~613,1 N US$ | ~425,4 N US$ | 4.2★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi417 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là KFC, Jimmy John's, Jets pizza (+4,624 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 108 | ~159,8 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~403,0 N US$ | 669 | ~48,9 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 10 | ~5,7 Tr US$ | ~566,0 N US$ | — | 87 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 91 của 108 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (49601)
Dân số22.300 ±459
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.186 US$ ±4.003 US$
Giá trị nhà trung vị154.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS