Byars Wright
999 Mt Olive Rd, Gardendale, AL 35071
Gardendale, Alabama, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Gardendale
Khu vực: Glendale
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35071
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~276,0 N US$
Hoạt động từ1946
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (35071)
Dân số17.459
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.914 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Byars Wright tọa lạc ở Gardendale, Alabama, và được thành lập vào 1946. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty bảo hiểm. Doanh thu hàng năm của Byars Wright khoảng 50,8 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty bảo hiểm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~5,2 Tr US$2019
~5,4 Tr US$2020
~5,7 Tr US$2021
~6,0 Tr US$2022
~5,9 Tr US$2023
~5,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.33 mẫu Anh
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đấtBYARS WRIGHT INC
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty bảo hiểm tại Alabama | 3.113 | ~7,7 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 4.8★ | 3.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +8.8%2022: +8.8%2021: +8.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Holt Ricky, Allstate, John Roden, Bankers Life Agent (+411 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 179 | ~305,2 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~813,2 N US$ | 1.350 | ~96,8 Tr US$ | 7.1× |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 20 | ~72,3 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 77 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 167 của 179 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35071)
Dân số17.459 ±781
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.914 US$ ±7.311 US$
Giá trị nhà trung vị228.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS