Địa Chỉ
Thành phố: Choctaw
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73020
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~629,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (73020)
Dân số25.295
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.346 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bus'n Ruby tọa lạc ở Choctaw, Oklahoma. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hộp đêm.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hộp đêm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~471,7 N US$2019
~418,4 N US$2020
~469,3 N US$2021
~541,1 N US$2022
~596,7 N US$2023
~629,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.24 mẫu Anh
quậnOklahoma
Giá trị được thẩm định28,7 N US$ (đất 10,0 N US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 6.725 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hộp đêm tại Oklahoma | 250 | ~139,0 Tr US$ | ~569,8 N US$ | ~434,5 N US$ | 4.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi77 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Siler Park, Tull Park, Ute Park (+997 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~50,8 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~648,5 N US$ | 100 | ~7,6 Tr US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 3 | ~2,6 Tr US$ | ~851,0 N US$ | — | 14 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (73020)
Dân số25.295 ±1.111
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.346 US$ ±5.728 US$
Giá trị nhà trung vị233.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS