Built Development
12400 Wilshire Blvd #230, Los Angeles, CA 90025
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Sawtelle
Bang: California
Mã bưu chính: 90025
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~813,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~165,2 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (90025)
Dân số44.429
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.511 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Built Development tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phát triển nhà đất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty phát triển nhà đất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~712,9 N US$2019
~725,5 N US$2020
~859,8 N US$2021
~924,9 N US$2022
~832,1 N US$2023
~813,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.01 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1707
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 104 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)10,0 N US$ · Đã báo cáo 10 việc làm
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)150,0 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phát triển nhà đất tại California | 3.063 | ~8,3 T US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.7★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,225 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là L. A, Coldwell, Nick Zahn (+7,230 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.505 | ~2,6 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~677,4 N US$ | 6.473 | ~725,2 Tr US$ | 1.2× |
| Hoạt động bất động sản | 74 | ~142,8 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 232 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.277 của 1.505 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90025)
Dân số44.429 ±2.159
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.511 US$ ±10.374 US$
Giá trị nhà trung vị1.072.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS