Building Blocks Program
2402 Sunshine Rd, Allentown, PA 18103
Allentown, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Allentown
Khu vực: Wilbur
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 18103
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~886,0 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Administrator
Thống kê khu vực (18103)
Dân số48.344
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.069 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Building Blocks Program tọa lạc ở Allentown, Pennsylvania, và được thành lập vào 1998. Tại địa điểm này, Building Blocks Program thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường mầm non. Doanh thu hàng năm của Building Blocks Program khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường mầm non).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~604,7 N US$2019
~599,1 N US$2020
~580,2 N US$2021
~605,4 N US$2022
~657,7 N US$2023
~886,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.37 mẫu Anh
quậnLehigh
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường mầm non tại Pennsylvania | 2.572 | ~4,0 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.6★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.9%2023: +7.9%2022: +8.8%2021: +6.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi125 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là The Goddard School, King PreK-8, Psecu (+317 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 105 | ~449,1 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | ~885,6 N US$ | 1.350 | ~141,5 Tr US$ | 1.0× |
| Giáo dục | 5 | ~6,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 89 của 105 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (18103)
Dân số48.344 ±1.813
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.069 US$ ±5.384 US$
Giá trị nhà trung vị226.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS