Brows by Ruby
4803 Plaza Blvd Building #8 suite 804, Odessa, TX 79762
Odessa, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Odessa
Bang: Texas
Mã bưu chính: 79762
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~138,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
eyebrow specialist
Thống kê khu vực (79762)
Dân số39.649
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.569 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Brows by Ruby tọa lạc ở Odessa, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tiệm làm chân mày.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tiệm làm chân mày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~121,6 N US$2019
~97,7 N US$2020
~136,0 N US$2021
~139,8 N US$2022
~144,9 N US$2023
~138,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.08 mẫu Anh
quậnEctor
Chủ sở hữu thửa đấtCARDINAL HOMES INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiệm làm chân mày tại Texas | 1.727 | ~498,1 Tr US$ | ~288,7 N US$ | ~175,3 N US$ | 4.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi336 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Great Clips, C Nails, Giaspa (+2,945 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 219 | ~849,9 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~765,8 N US$ | 2.046 | ~204,0 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 26 | ~12,1 Tr US$ | ~466,2 N US$ | — | 79 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 175 của 219 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (79762)
Dân số39.649 ±2.483
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.569 US$ ±6.249 US$
Giá trị nhà trung vị208.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS