Breakforth Studio
2310 Superior Ave # 230, Cleveland, OH 44114
Cleveland, Ohio, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cleveland
Khu vực: Downtown
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 44114
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~229,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (44114)
Dân số6.953
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.269 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Breakforth Studio tọa lạc ở Cleveland, Ohio. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Studio chụp ảnh.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Studio chụp ảnh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~184,8 N US$2019
~148,2 N US$2020
~164,7 N US$2021
~204,6 N US$2022
~218,3 N US$2023
~229,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.57 mẫu Anh
quậnCuyahoga
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Studio chụp ảnh tại Ohio | 747 | ~466,8 Tr US$ | ~627,4 N US$ | ~458,9 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rite Aid Photo, JCPenney Portraits, Target Photo Lab (+347 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 711 | ~1,2 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~711,4 N US$ | 4.651 | ~477,3 Tr US$ | 0.3× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 75 | ~158,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 352 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 56 | ~70,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 346 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 22 | ~20,8 Tr US$ | ~945,4 N US$ | — | 76 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 430 của 711 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (44114)
Dân số6.953 ±563
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.269 US$ ±8.387 US$
Giá trị nhà trung vị100.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS