Địa Chỉ
Thành phố: Palos Heights
Khu vực: Downtown Palos Heights
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60463
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~372,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~131,6 N US$
Hoạt động từ1993
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (60463)
Dân số13.687
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.773 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Breadsmith tọa lạc ở Palos Heights, Illinois, và được thành lập vào 1993. Tại địa điểm này, Breadsmith thuê khoảng 13 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ. Doanh thu hàng năm của Breadsmith khoảng < 500,0 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$$
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~315,0 N US$2019
~312,4 N US$2020
~342,0 N US$2021
~393,2 N US$2022
~389,2 N US$2023
~372,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (IL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu Bánh Mỳ tại Illinois | 4.796 | ~7,1 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~402,6 N US$ | 4.3★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi70 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Jewel Osco, Meijer Deli (+2,098 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 368 | ~473,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~649,8 N US$ | 1.896 | ~169,3 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 44 | ~103,4 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 184 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 322 của 368 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60463)
Dân số13.687 ±333
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.773 US$ ±10.794 US$
Giá trị nhà trung vị329.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS