Breadsmith

4.5★★★★★(127 reviews)

7152 W 127th St, Palos Heights, IL 60463

Palos Heights, Illinois, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~372,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~131,6 N US$
Hoạt động từ1993
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (60463)

Dân số13.687
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.773 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Breadsmith tọa lạc ở Palos Heights, Illinois, và được thành lập vào 1993. Tại địa điểm này, Breadsmith thuê khoảng 13 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ. Doanh thu hàng năm của Breadsmith khoảng < 500,0 N US$.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$$
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Thể loại: Hiệu Bánh Mỳ.
Mã ISIC: 4721.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~315,0 N US$2019
~312,4 N US$2020
~342,0 N US$2021
~393,2 N US$2022
~389,2 N US$2023
~372,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập2010 (IL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hiệu Bánh Mỳ tại Illinois4.796~7,1 T US$~1,5 Tr US$~402,6 N US$4.3★0.9×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi70 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Jewel Osco, Meijer Deli (+2,098 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)368~473,9 Tr US$~1,3 Tr US$~649,8 N US$1.896~169,3 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy44~103,4 Tr US$~2,4 Tr US$184

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 322 của 368 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (60463)

Dân số13.687 ±333
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.773 US$ ±10.794 US$
Giá trị nhà trung vị329.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp