BreadPots

7 Tufts St, Cambridge, MA 02139

Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 PM – 5:00 PM
Thứ Hai - Thứ Năm12:00 PM – 5:00 PM
Thứ Sáu12:00 PM – 6:00 PM
Cuối tuần12:00 PM – 5:00 PM
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Cambridge
Khu vực: Cambridgeport
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02139
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~299,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (02139)

Dân số39.856
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.124 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

BreadPots tọa lạc ở Cambridge, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nghệ sĩ.

ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Thể loại: Nghệ sĩ, Nhà sản xuất đồ gốm, Cửa hàng đồ gốm.
Mã ISIC: 2393, 4773, 9000.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nghệ sĩ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~277,1 N US$2019
~183,6 N US$2020
~210,3 N US$2021
~262,7 N US$2022
~286,0 N US$2023
~299,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.691 ft²
Mục đích sử dụng đất0101
Quy hoạch phân vùngC
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtMANDEL, RICHARD &
Giá trị được thẩm định611,3 N US$ (đất 351,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nghệ sĩ tại Massachusetts1.082~443,5 Tr US$~410,6 N US$~264,9 N US$5.0★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.2%2023: +12.2%2022: +37.0%2021: +19.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi18 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Aura Moon, Sage Hall, French House (+222 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)325~1,0 T US$~3,2 Tr US$~766,9 N US$2.259~273,4 Tr US$0.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy28~155,7 Tr US$~5,6 Tr US$225
Nghệ thuật, vui chơi giải trí26~33,2 Tr US$~1,3 Tr US$113
Sản xuất7~12,9 Tr US$~1,8 Tr US$97

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 268 của 325 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02139)

Dân số39.856 ±1.232
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.124 US$ ±9.319 US$
Giá trị nhà trung vị1.027.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp