Địa Chỉ
Thành phố: Melville
Khu vực: Melville
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11747
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~36,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~21
Quỹ lương hàng năm (2020)~3,2 Tr US$
Hoạt động từ1979
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Vice President
Information Technology and Services
Computer Software
Thống kê khu vực (11747)
Dân số19.605
Thu nhập hộ gia đình trung vị147.013 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
BRdata tọa lạc ở Melville, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 1979. Tại địa điểm này, BRdata thuê khoảng 35 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của BRdata khoảng 1 Tr – 5 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~32,9 Tr US$2019
~28,6 Tr US$2020
~29,9 Tr US$2021
~33,1 Tr US$2022
~35,0 Tr US$2023
~36,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1999 (NY)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.29 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất464
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtFAIRFIELD 175 PINELAWN LL
Trên lô đất nàydùng chung với 16 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)659,3 N US$ · Đã báo cáo 41 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~3,2 Tr US$ · 663,0 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Tiểu bang New York | 8.433 | ~32,5 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 29× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Invalid, Info, Simple mobile (+1,711 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 130 | ~728,7 Tr US$ | ~5,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 1.483 | ~182,7 Tr US$ | 25× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 25 | ~278,6 Tr US$ | ~11,1 Tr US$ | — | 211 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 109 của 130 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11747)
Dân số19.605 ±1.590
Thu nhập hộ gia đình trung vị147.013 US$ ±10.800 US$
Giá trị nhà trung vị720.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS