Địa Chỉ
Thành phố: Nashville
Khu vực: Sobro
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37203
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~317,7 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (37203)
Dân số18.903
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.834 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bongo Java tọa lạc ở Nashville, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🍷
Đồ uống
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
NFC
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~217,8 N US$2019
~168,2 N US$2020
~227,1 N US$2021
~279,8 N US$2022
~310,7 N US$2023
~317,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Quy hoạch phân vùngDTC
quậnDavidson
Chủ sở hữu thửa đấtIDB
Giá trị được thẩm định1,7 NT US$
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Tennessee | 1.534 | ~848,2 Tr US$ | ~552,9 N US$ | ~387,2 N US$ | 4.5★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi384 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Taco Bell, Burger King, Hunt Brothers Pizza (+2,508 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 873 | ~3,1 T US$ | ~3,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 9.021 | ~882,6 Tr US$ | 0.3× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 200 | ~636,4 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | — | 4.248 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 730 của 873 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37203)
Dân số18.903 ±1.466
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.834 US$ ±6.384 US$
Giá trị nhà trung vị441.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS