BlindData
54 W 40th St, New York, NY 10018
Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10018
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~802,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~525,1 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Director, Operations
Thống kê khu vực (10018)
Dân số8.659
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.118 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
BlindData tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể. Doanh thu hàng năm của BlindData khoảng 1,0 Tr US$ – 10,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~768,4 N US$2019
~723,8 N US$2020
~804,0 N US$2021
~815,3 N US$2022
~820,8 N US$2023
~802,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.953 ft²
Mục đích sử dụng đất05
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đất54 WEST 40TH REALTY LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 141 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động của trụ sở chính tại Tiểu bang New York | 11.954 | ~17,6 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~556,3 N US$ | 4.5★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi36 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NYC, DOI, Southtowns Medical and Professional Park (+4,846 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 24.245 | ~65,3 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~996,9 N US$ | 122.453 | ~18,8 T US$ | 0.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 3.923 | ~17,2 T US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 20.193 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 19.687 của 24.245 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10018)
Dân số8.659 ±971
Thu nhập hộ gia đình trung vị149.118 US$ ±28.258 US$
Giá trị nhà trung vị911.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS