Bittersweet Java
8782 Seminole Trail, Ruckersville, VA 22968
Ruckersville, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Ruckersville
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22968
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~177,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (22968)
Dân số10.919
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.828 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bittersweet Java tọa lạc ở Ruckersville, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~128,1 N US$2019
~109,0 N US$2020
~136,3 N US$2021
~157,2 N US$2022
~171,4 N US$2023
~177,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.22 mẫu Anh
quậnGreene
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Virginia | 3.773 | ~2,2 T US$ | ~575,7 N US$ | ~468,0 N US$ | 4.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi471 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 7-Eleven, Cali Deli, Dominos (+2,551 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 40 | ~36,4 Tr US$ | ~909,9 N US$ | ~354,5 N US$ | 157 | ~10,4 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 4 | ~1,7 Tr US$ | ~423,2 N US$ | — | 25 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 36 của 40 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22968)
Dân số10.919 ±871
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.828 US$ ±8.786 US$
Giá trị nhà trung vị301.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS