BitSight
510 Glenwood Ave #301, Raleigh, NC 27603
Raleigh, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Raleigh
Khu vực: Glenwood South
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27603
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~880,5 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~417,6 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Regional Sales Manager
Thống kê khu vực (27603)
Dân số53.535
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.569 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
BitSight tọa lạc ở Raleigh, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~570,4 N US$2019
~563,1 N US$2020
~594,5 N US$2021
~706,0 N US$2022
~792,3 N US$2023
~880,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.58 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCOX
quậnWake
Chủ sở hữu thửa đất510 GLENWOOD CONDOMINIUM
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Bắc Carolina | 434 | ~621,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~443,7 N US$ | 5.0★ | 2.0× |
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Bắc Carolina: số liệu doanh thu từ 371 của 434 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Carolina Fingerprinting, The Polygraph Examiner, Allied Universal (+61 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 762 | ~2,3 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~715,0 N US$ | 7.018 | ~710,9 Tr US$ | 1.2× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 14 | ~34,9 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 90 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 604 của 762 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27603)
Dân số53.535 ±2.614
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.569 US$ ±4.087 US$
Giá trị nhà trung vị313.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS