Địa Chỉ
Thành phố: Boulder
Khu vực: Transit Village
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80301
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~4,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~16
Chi phí lương ước tính~1,3 Tr US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
E-Learning
Thống kê khu vực (80301)
Dân số24.593
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.846 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bitsbox tọa lạc ở Boulder, Colorado, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Bitsbox thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Bitsbox khoảng 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,4 Tr US$2019
~3,5 Tr US$2020
~3,7 Tr US$2021
~4,1 Tr US$2022
~4,3 Tr US$2023
~4,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Quy mô cơ sở~2.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.97 mẫu Anh
quậnBoulder
Chủ sở hữu thửa đấtTHIRTY80 LLC
Lần bán gần nhất2,6 Tr US$ (5/22/2008)
Trên lô đất nàydùng chung với 23 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Colorado | 2.937 | ~15,3 T US$ | ~5,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 3.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center, T-Mobile (+1,004 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 750 | ~1,2 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~460,6 N US$ | 3.696 | ~361,5 Tr US$ | 9.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 124 | ~601,8 Tr US$ | ~4,9 Tr US$ | — | 868 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 630 của 750 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80301)
Dân số24.593 ±1.079
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.846 US$ ±9.173 US$
Giá trị nhà trung vị695.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS