BITS Tutorial Services

4.8★★★★★(21 reviews)

610 Uptown Blvd ste 2000, Cedar Hill, TX 75104

Cedar Hill, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 7:00 PM
Thứ Hai - Thứ Ba9:00 AM – 6:00 PM
Thứ Tư - Thứ Năm9:00 AM – 7:00 PM
Thứ Sáu9:30 AM – 6:00 PM
Thứ Bảy9:00 AM – 1:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Cedar Hill
Khu vực: Mountain Creek
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75104
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~137,5 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (75104)

Dân số49.291
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.760 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

BITS Tutorial Services tọa lạc ở Cedar Hill, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ gia sư.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do phụ nữ lãnh đạo
Thể loại: Dịch vụ gia sư.
Mã ISIC: 8549.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ gia sư).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~114,0 N US$2019
~98,1 N US$2020
~115,2 N US$2021
~117,8 N US$2022
~132,7 N US$2023
~137,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất3.73 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đấtINTERRA SKY 610 UPTOWN LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ gia sư tại Texas2.529~829,4 Tr US$~328,2 N US$~226,3 N US$5.0★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi148 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Sylvan Learning Center, Kumon (+1,501 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)430~542,2 Tr US$~1,3 Tr US$~685,5 N US$2.347~187,2 Tr US$0.2×
Giáo dục10~5,6 Tr US$~559,0 N US$74

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 375 của 430 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (75104)

Dân số49.291 ±332
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.760 US$ ±5.194 US$
Giá trị nhà trung vị247.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp