Bit Source
375 Hambley Blvd, Pikeville, KY 41501
Pikeville, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pikeville
Khu vực: Pauley
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 41501
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Quỹ lương hàng năm (2021)~798,7 N US$
Hoạt động từ2014
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Managing Member
OWNER
Thống kê khu vực (41501)
Dân số23.114
Thu nhập hộ gia đình trung vị41.636 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bit Source tọa lạc ở Pikeville, Kentucky, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Bit Source thuê khoảng 14 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Bit Source khoảng 494,9 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,2 Tr US$2019
~4,3 Tr US$2020
~4,5 Tr US$2021
~5,0 Tr US$2022
~5,3 Tr US$2023
~5,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)16-17
Đã quan sát
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)158,1 N US$ · Đã báo cáo 14 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~758,9 N US$ · 159,1 N US$ được xóa nợ
Khoản vay PPP lần hai (2021)166,4 N US$ · Đã báo cáo 8 việc làm · 167,5 N US$ được xóa nợ
Để nhận khoản giải ngân lần hai cần chứng minh doanh thu giảm ≥25% trong một quý của năm 2020.
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Kentucky | 524 | ~2,2 T US$ | ~4,3 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 4.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center (+948 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 61 | ~58,4 Tr US$ | ~957,0 N US$ | ~578,6 N US$ | 267 | ~21,5 Tr US$ | 9.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 10 | ~22,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 29 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~1,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 39 của 61 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (41501)
Dân số23.114 ±1.040
Thu nhập hộ gia đình trung vị41.636 US$ ±4.988 US$
Giá trị nhà trung vị139.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS