Bindzone

5.0★★★★★(2 reviews)

113 Main St, Salem, NH 03079

Salem, New Hampshire, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 2:00 PM
Thứ Hai8:00 AM – 6:00 PM
Thứ Ba - Thứ Tư8:00 AM – 7:00 PM
Thứ Năm8:00 AM – 4:30 PM
Thứ Sáu8:00 AM – 8:00 PM
Cuối tuần9:00 AM – 2:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Salem
Bang: New Hampshire
Mã bưu chính: 03079
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~197,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (03079)

Dân số30.350
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.856 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Bindzone tọa lạc ở Salem, New Hampshire. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Thể loại: Gia sư.
Mã ISIC: 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~119,2 N US$2019
~102,8 N US$2020
~122,8 N US$2021
~168,8 N US$2022
~190,5 N US$2023
~197,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.72 mẫu Anh
quậnRockingham
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Gia sư tại New Hampshire345~91,5 Tr US$~265,3 N US$~156,6 N US$5.0★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MassageNH, Petco Grooming, PetSmart Grooming (+204 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)255~306,1 Tr US$~1,2 Tr US$~632,0 N US$1.310~118,7 Tr US$0.3×
Hoạt động dịch vụ khác35~14,3 Tr US$~409,4 N US$105

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 218 của 255 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (03079)

Dân số30.350 ±50
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.856 US$ ±5.723 US$
Giá trị nhà trung vị406.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp