Địa Chỉ
Thành phố: Salem
Bang: New Hampshire
Mã bưu chính: 03079
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~197,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (03079)
Dân số30.350
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.856 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bindzone tọa lạc ở Salem, New Hampshire. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~119,2 N US$2019
~102,8 N US$2020
~122,8 N US$2021
~168,8 N US$2022
~190,5 N US$2023
~197,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.72 mẫu Anh
quậnRockingham
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại New Hampshire | 345 | ~91,5 Tr US$ | ~265,3 N US$ | ~156,6 N US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MassageNH, Petco Grooming, PetSmart Grooming (+204 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 255 | ~306,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~632,0 N US$ | 1.310 | ~118,7 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 35 | ~14,3 Tr US$ | ~409,4 N US$ | — | 105 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 218 của 255 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (03079)
Dân số30.350 ±50
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.856 US$ ±5.723 US$
Giá trị nhà trung vị406.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS