Beta Complex

St. Petersburg, FL 33711

St. Petersburg, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: St. Petersburg
Khu vực: Maximo
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33711
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~769,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~142,1 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (33711)

Dân số17.984
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.488 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Beta Complex tọa lạc ở St. Petersburg, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Ký túc xá sinh viên.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Ký túc xá sinh viên, Chung cư.
Mã ISIC: 5590, 6810.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Ký túc xá sinh viên).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~421,0 N US$2019
~443,7 N US$2020
~515,5 N US$2021
~625,4 N US$2022
~746,1 N US$2023
~769,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất175 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất72
quậnPinellas
Chủ sở hữu thửa đấtECKERD COLLEGE
Trên lô đất nàydùng chung với 76 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Ký túc xá sinh viên tại Florida280~454,8 Tr US$~1,6 Tr US$~1,4 Tr US$4.3★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.7%2023: +9.5%2022: +13.2%2021: +4.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shaw Hall, Hume Hall, Smith Hall (+425 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)60~153,9 Tr US$~2,6 Tr US$~965,6 N US$472~56,4 Tr US$0.8×
Dịch vụ lưu trú và ăn10~33,5 Tr US$~3,3 Tr US$73
Hoạt động bất động sản3~6,4 Tr US$~2,1 Tr US$11

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 56 của 60 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (33711)

Dân số17.984 ±1.426
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.488 US$ ±7.916 US$
Giá trị nhà trung vị234.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp