Bess Romagna DC

410 E Washington St, Slinger, WI 53086

Slinger, Wisconsin, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Slinger
Khu vực: Cedar Lake
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53086
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~315,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (53086)

Dân số9.100
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.110 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Bess Romagna DC tọa lạc ở Slinger, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trị liệu cột sống.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Trị liệu cột sống.
Mã ISIC: 8690.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trị liệu cột sống).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~274,1 N US$2019
~223,4 N US$2020
~246,0 N US$2021
~244,1 N US$2022
~268,3 N US$2023
~315,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.71 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2
quậnWashington
Chủ sở hữu thửa đấtCAPE PROPERTIES LLC
Giá trị đất123,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trị liệu cột sống tại Wisconsin2.797~1,1 T US$~399,1 N US$~305,4 N US$5.0★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.5%2023: +9.8%2022: +10.3%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi406 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dr. Khan, Tammy Zarn, LPC, Jing Ries (+22,307 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)94~119,6 Tr US$~1,3 Tr US$~392,5 N US$562~44,2 Tr US$0.8×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người17~20,7 Tr US$~1,2 Tr US$127

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 75 của 94 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (53086)

Dân số9.100 ±425
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.110 US$ ±8.173 US$
Giá trị nhà trung vị326.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp