BenchTestPrep

5.0★★★★★(80 reviews)

4617 Coit Rd, Frisco, TX 75035

Frisco, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy9:00 AM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Frisco
Khu vực: Stanridge
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75035
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~382,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (75035)

Dân số83.930
Thu nhập hộ gia đình trung vị154.811 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

BenchTestPrep tọa lạc ở Frisco, Texas. Tại địa điểm này, BenchTestPrep thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm đào tạo.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💰
Giá
$$
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Thể loại: Trung tâm đào tạo, Các nha sĩ.
Mã ISIC: 8549, 8620.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm đào tạo).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~278,2 N US$2019
~276,3 N US$2020
~342,8 N US$2021
~380,3 N US$2022
~414,2 N US$2023
~382,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.373 ft²
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtBRITEPRO LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trung tâm đào tạo tại Texas3.115~2,5 T US$~823,7 N US$~318,5 N US$5.0★1.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi148 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Sylvan Learning Center, Kumon (+1,501 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)421~747,6 Tr US$~1,8 Tr US$~977,3 N US$1.961~268,5 Tr US$0.4×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người320~696,1 Tr US$~2,2 Tr US$1.472
Giáo dục11~5,4 Tr US$~490,2 N US$59

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 366 của 421 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (75035)

Dân số83.930 ±1.906
Thu nhập hộ gia đình trung vị154.811 US$ ±6.225 US$
Giá trị nhà trung vị500.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp