Địa Chỉ
Thành phố: Frisco
Khu vực: Stanridge
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75035
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~382,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75035)
Dân số83.930
Thu nhập hộ gia đình trung vị154.811 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
BenchTestPrep tọa lạc ở Frisco, Texas. Tại địa điểm này, BenchTestPrep thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm đào tạo.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
💰
Giá
$$
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm đào tạo).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~278,2 N US$2019
~276,3 N US$2020
~342,8 N US$2021
~380,3 N US$2022
~414,2 N US$2023
~382,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.373 ft²
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtBRITEPRO LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm đào tạo tại Texas | 3.115 | ~2,5 T US$ | ~823,7 N US$ | ~318,5 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi148 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Sylvan Learning Center, Kumon (+1,501 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 421 | ~747,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~977,3 N US$ | 1.961 | ~268,5 Tr US$ | 0.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 320 | ~696,1 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 1.472 | — | — |
| Giáo dục | 11 | ~5,4 Tr US$ | ~490,2 N US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 366 của 421 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75035)
Dân số83.930 ±1.906
Thu nhập hộ gia đình trung vị154.811 US$ ±6.225 US$
Giá trị nhà trung vị500.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS