Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~959,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~152,2 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (04039)

Dân số7.893
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.092 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Bean Data tọa lạc ở Gray, Maine, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Thể loại: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính, Dịch vụ sửa chữa máy tính, Dịch vụ bảo mật máy tính, Dịch vụ khôi phục dữ liệu, Dịch vụ máy tính, Tư vấn viên máy tính, Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 6202, 6209, 7020, 8010, 9511.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~821,9 N US$2019
~999,9 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,0 Tr US$2023
~959,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.41 mẫu Anh
quậnCumberland
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Maine124~95,5 Tr US$~770,5 N US$~286,2 N US$5.0★3.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là umaine.edu, splinternetmarketing.com, visualedgeit.com (+47 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)95~85,9 Tr US$~903,8 N US$~288,2 N US$391~31,7 Tr US$3.3×
Hoạt động dịch vụ khác23~5,8 Tr US$~250,5 N US$52
Thông tin và truyền thông1~1,6 Tr US$~1,6 Tr US$3
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ1~306,1 N US$~306,1 N US$5

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 79 của 95 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (04039)

Dân số7.893 ±128
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.092 US$ ±11.621 US$
Giá trị nhà trung vị320.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp