Bean Data
44 Shaker Rd, Gray, ME 04039
Gray, Maine, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Gray
Khu vực: Dry Mills
Bang: Maine
Mã bưu chính: 04039
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~959,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~152,2 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (04039)
Dân số7.893
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.092 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bean Data tọa lạc ở Gray, Maine, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~821,9 N US$2019
~999,9 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,0 Tr US$2023
~959,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.41 mẫu Anh
quậnCumberland
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Maine | 124 | ~95,5 Tr US$ | ~770,5 N US$ | ~286,2 N US$ | 5.0★ | 3.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là umaine.edu, splinternetmarketing.com, visualedgeit.com (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 95 | ~85,9 Tr US$ | ~903,8 N US$ | ~288,2 N US$ | 391 | ~31,7 Tr US$ | 3.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 23 | ~5,8 Tr US$ | ~250,5 N US$ | — | 52 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~1,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 3 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 1 | ~306,1 N US$ | ~306,1 N US$ | — | 5 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 79 của 95 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (04039)
Dân số7.893 ±128
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.092 US$ ±11.621 US$
Giá trị nhà trung vị320.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS