Basic Website Example

877 E Delavan Ave, Buffalo, NY 14215

Buffalo, New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Buffalo, New York
Khu vực: Genesee Moselle
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 14215
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~5,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~619,9 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (14215)

Dân số42.368
Thu nhập hộ gia đình trung vị41.196 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Basic Website Example tọa lạc ở Buffalo, New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.

Thể loại: Nhà thiết kế trang web.
Mã ISIC: 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~4,1 Tr US$2019
~3,6 Tr US$2020
~3,9 Tr US$2021
~4,5 Tr US$2022
~4,8 Tr US$2023
~5,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.82 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất680
quậnErie
Chủ sở hữu thửa đấtCity Of Buffalo
Giá trị được thẩm định1,2 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà thiết kế trang web tại Tiểu bang New York4.681~6,3 T US$~1,4 Tr US$~835,8 N US$5.0★6.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petra, California Closets, FreshySites (+139 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)512~1,7 T US$~3,2 Tr US$~1,9 Tr US$3.375~645,1 Tr US$2.9×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp5~24,4 Tr US$~4,9 Tr US$39

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 368 của 512 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (14215)

Dân số42.368 ±1.993
Thu nhập hộ gia đình trung vị41.196 US$ ±2.896 US$
Giá trị nhà trung vị93.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp