Basic Pro Services
36953 Virenius Rd, Chassell, MI 49916
Chassell, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chassell
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49916
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~453,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~162,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (49916)
Dân số2.980
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.424 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Basic Pro Services tọa lạc ở Chassell, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Người làm việc vặt trong nhà.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Người làm việc vặt trong nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~359,0 N US$2019
~335,2 N US$2020
~382,1 N US$2021
~410,5 N US$2022
~428,8 N US$2023
~453,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất40 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất402
quậnHoughton
Chủ sở hữu thửa đấtVIRENIUS ALDEN R TUSTEE ET AL
Giá trị đất79,4 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Người làm việc vặt trong nhà tại Michigan | 1.349 | ~457,8 Tr US$ | ~339,3 N US$ | ~195,7 N US$ | 4.9★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.6%2023: +6.4%2022: +11.3%2021: +14.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi14 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là We Fix It Phone Repair, Sears Appliance Repair, Safelite AutoGlass (+239 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 3 | ~364,7 N US$ | — |
| Xây dựng | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 3 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (49916)
Dân số2.980 ±297
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.424 US$ ±9.091 US$
Giá trị nhà trung vị200.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS