Basic Engineering
2601 E 7th Ave, Tampa, FL 33605
Tampa, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Tampa
Khu vực: Ybor City
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33605
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~315,3 N US$
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (33605)
Dân số16.166
Thu nhập hộ gia đình trung vị32.381 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Basic Engineering tọa lạc ở Tampa, Florida, và được thành lập vào 2009. Tại địa điểm này, Basic Engineering thuê khoảng 12 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên kỹ thuật. Doanh thu hàng năm của Basic Engineering khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên kỹ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~614,5 N US$2019
~665,8 N US$2020
~722,6 N US$2021
~809,6 N US$2022
~942,7 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (FL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)11-14
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.62 mẫu Anh
quậnHillsborough
Chủ sở hữu thửa đấtBASIC HOLDINGS OF TAMPA BAY LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên kỹ thuật tại Florida | 2.812 | ~7,3 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~991,5 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi141 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Siemens, Kimley-Horn, Terracon (+446 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 176 | ~617,4 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | ~504,7 N US$ | 990 | ~107,7 Tr US$ | 2.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 14 | ~25,2 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 60 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 150 của 176 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33605)
Dân số16.166 ±1.288
Thu nhập hộ gia đình trung vị32.381 US$ ±4.718 US$
Giá trị nhà trung vị214.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS