Basic Code Inc
686 Grand Ave, Ridgefield, NJ 07657
Ridgefield, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Ridgefield
Khu vực: Undercliff Junction
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07657
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~853,2 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~143,6 N US$
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (07657)
Dân số11.465
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.609 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Basic Code Inc tọa lạc ở Ridgefield, New Jersey, và được thành lập vào 2006. Tại địa điểm này, Basic Code Inc thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo lao động. Doanh thu hàng năm của Basic Code Inc khoảng 260,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng quần áo lao động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~728,3 N US$2019
~574,2 N US$2020
~692,5 N US$2021
~767,3 N US$2022
~810,7 N US$2023
~853,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4B
quậnBergen
Giá trị đất3,9 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 298 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng quần áo lao động tại New Jersey | 146 | ~259,3 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.2★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi126 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Gap, Aramani (+418 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 287 | ~523,8 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~872,3 N US$ | 1.529 | ~140,6 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 78 | ~274,5 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 394 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 235 của 287 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07657)
Dân số11.465 ±67
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.609 US$ ±9.033 US$
Giá trị nhà trung vị556.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS