Bashar Bash
70 Kenyon Ave # 211, Wakefield, RI 02879
Wakefield, Rhode Island, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Wakefield
Khu vực: Wakefield
Bang: Rhode Island
Mã bưu chính: 02879
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~791,7 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (02879)
Dân số22.369
Thu nhập hộ gia đình trung vị112.409 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Bashar Bash tọa lạc ở Wakefield, Rhode Island. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng khám y tế.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng khám y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~580,5 N US$2019
~593,3 N US$2020
~651,0 N US$2021
~694,4 N US$2022
~742,2 N US$2023
~791,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.30 mẫu Anh
quậnWashington
Trên lô đất nàydùng chung với 19 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khám y tế tại Rhode Island | 970 | ~1,1 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~752,5 N US$ | 4.3★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi157 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Amy Farb, To King MD, Ranja Dey (+2,422 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 183 | ~366,2 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 1.198 | ~178,8 Tr US$ | 0.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 129 | ~319,0 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 883 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 151 của 183 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02879)
Dân số22.369 ±657
Thu nhập hộ gia đình trung vị112.409 US$ ±11.084 US$
Giá trị nhà trung vị468.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS