Auto Program & Performance
6382 Benton Rd, Benton, LA 71006
Benton, Louisiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Benton
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 71006
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~232,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (71006)
Dân số15.400
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.495 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Auto Program & Performance tọa lạc ở Benton, Louisiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ điện tự động.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ điện tự động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~156,9 N US$2019
~159,7 N US$2020
~187,3 N US$2021
~209,4 N US$2022
~222,6 N US$2023
~232,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.31 mẫu Anh
quậnBossier
Giá trị được thẩm định178,3 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ điện tự động tại Louisiana | 274 | ~544,1 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | 4.6★ | 0.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi64 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Take 5 Car Wash, Take 5 Oil Change, Tire Engineers (+470 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 47 | ~32,4 Tr US$ | ~689,1 N US$ | ~407,7 N US$ | 214 | ~15,7 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~6,8 Tr US$ | ~968,0 N US$ | — | 20 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 47 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (71006)
Dân số15.400 ±1.533
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.495 US$ ±9.582 US$
Giá trị nhà trung vị294.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS