Atri Softech Inc
1588 US-130 A, North Brunswick Township, NJ 08902
North Brunswick Township, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: North Brunswick Township
Khu vực: Red Lion
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 08902
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~400,7 N US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (08902)
Dân số43.037
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.195 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Atri Softech Inc tọa lạc ở North Brunswick Township, New Jersey, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Atri Softech Inc khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực-3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (NJ)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.34 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2
quậnMiddlesex
Giá trị đất75,1 N US$
Lần bán gần nhất1,0 US$ (060825)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại New Jersey | 3.783 | ~28,1 T US$ | ~7,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost City, Invalid, At&T (+869 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 99 | ~127,5 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~540,9 N US$ | 523 | ~45,9 Tr US$ | 3.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 13 | ~17,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 37 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 78 của 99 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (08902)
Dân số43.037 ±370
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.195 US$ ±6.954 US$
Giá trị nhà trung vị377.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS