Địa Chỉ
Thành phố: Athens
Khu vực: Broad Acres
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~247,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (30601)
Dân số23.524
Thu nhập hộ gia đình trung vị36.319 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Athens Tutorial Program tọa lạc ở Athens, Georgia, và được thành lập vào 1998. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ gia sư. Doanh thu hàng năm của Athens Tutorial Program khoảng 174,2 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~149,3 N US$2019
~137,9 N US$2020
~164,8 N US$2021
~197,0 N US$2022
~218,4 N US$2023
~247,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
quậnClarke
Chủ sở hữu thửa đấtCLARKE COUNTY SCHOOL DISTRICT
Trên lô đất nàydùng chung với 13 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ gia sư tại Georgia | 1.214 | ~330,4 Tr US$ | ~272,1 N US$ | ~188,2 N US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Club Z, All N 1 Driving School (+251 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 370 | ~661,2 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~795,2 N US$ | 2.221 | ~211,6 Tr US$ | 0.3× |
| Giáo dục | 17 | ~26,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 220 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 305 của 370 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30601)
Dân số23.524 ±1.531
Thu nhập hộ gia đình trung vị36.319 US$ ±2.343 US$
Giá trị nhà trung vị183.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS