Địa Chỉ
Thành phố: Saint Paul
Khu vực: Dayton's Bluff
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55106
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~283,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1997
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (55106)
Dân số57.662
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.179 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ask Computing tọa lạc ở Saint Paul, Minnesota, và được thành lập vào 1997. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính. Doanh thu hàng năm của Ask Computing khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~226,0 N US$2019
~217,4 N US$2020
~229,8 N US$2021
~254,7 N US$2022
~269,1 N US$2023
~283,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.227 ft²
quậnRamsey
Chủ sở hữu thửa đấtLaura Beth Allen
Lần bán gần nhất220,0 N US$ (1661472000000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Minnesota | 440 | ~1,0 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~630,4 N US$ | 4.5★ | 0.4× |
Cửa hàng máy tính tại Minnesota: số liệu doanh thu từ 416 của 440 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Target Mobile, Metro by T-Mobile, T-Mobile (+836 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 29 | ~46,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~660,7 N US$ | 265 | ~24,1 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~469,4 N US$ | ~469,4 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 19 của 29 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55106)
Dân số57.662 ±2.478
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.179 US$ ±2.948 US$
Giá trị nhà trung vị216.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS