Địa Chỉ
Thành phố: Metairie
Khu vực: Warehouse District
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70002
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~6,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1986
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Executive Vice President Senior Operations Partner
Thống kê khu vực (70002)
Dân số19.195
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.152 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Array Petroleum tọa lạc ở Metairie, Louisiana, và được thành lập vào 1986. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty ga. Doanh thu hàng năm của Array Petroleum khoảng 1,0 Tr US$ – 10,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty ga).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~5,2 Tr US$2019
~5,5 Tr US$2020
~5,8 Tr US$2021
~5,6 Tr US$2022
~6,1 Tr US$2023
~6,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.00 mẫu Anh
quậnJefferson
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty ga tại Louisiana | 635 | ~5,5 T US$ | ~8,8 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | 4.0★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.0%2023: +6.3%2022: +5.3%2021: +5.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Gulf South Co, Bobcat Gas Storage, Atmos Energy (+9 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.211 | ~3,8 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~908,1 N US$ | 7.395 | ~829,5 Tr US$ | 7.2× |
| Điện, khí đốt, hơi nước và không khí cung cấp máy điều hòa | 4 | ~127,2 Tr US$ | ~31,8 Tr US$ | — | 28 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.016 của 1.211 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (70002)
Dân số19.195 ±1.521
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.152 US$ ±8.405 US$
Giá trị nhà trung vị361.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS